bargain hunter

bargain hunter

A bargain hunter compares prices on two different cereal boxes in the supermarket aisle.

Định nghĩa

Danh từ: Người săn hàng giảm giá, người luôn tìm kiếm mua những món hàng với giá rẻ hơn so với giá thông thường. "Bargain hunter" chỉ một người mua sắm (shopper) thói quen hoặc kỹ năng săn lùng các món hời (bargains).

dụ sử dụng
  • ( ấy một người săn hàng giảm giá tận tụy, luôn kiểm tra các kệ hàng thanh .)
  • (Những người săn hàng giảm giá thường thức dậy sớm để tham gia các đợt giảm giá vào Thứ Sáu Đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a bargain hunter at heart": bản chất một người thích săn hàng giảm giá.

    • Even though he earns a high salary, he remains a bargain hunter at heart. ( kiếm được mức lương cao, anh ấy vẫn một người săn hàng giảm giá trong tâm hồn.)
  • "Bargain hunter mentality": tư duy của người săn hàng giảm giá.

    • Her bargain hunter mentality helps her save a lot of money each month. (Tư duy săn hàng giảm giá của ấy giúp tiết kiệm được nhiều tiền mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (danh từ): món hời, món đồ giá rẻ.

    • This jacket was a real bargain at only $20. (Chiếc áo khoác này một món hời thực sự với giá chỉ 20 đô la.)
  • Hunt (động từ): săn tìm.

    • He likes to hunt for bargains at thrift stores. (Anh ấy thích săn tìm hàng giảm giácác cửa hàng đồ .)
Từ đồng nghĩa
  • Shopper on a budget: người mua sắm ngân sách hạn chế.

    • As a shopper on a budget, she always looks for discounts. ( một người mua sắm ngân sách hạn chế, ấy luôn tìm kiếm các khoản giảm giá.)
  • Thrifty buyer: người mua hàng tiết kiệm.

    • Thrifty buyers often compare prices before making a purchase. (Những người mua hàng tiết kiệm thường so sánh giá trước khi mua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt for bargains: săn tìm hàng giảm giá.

    • She loves to hunt for bargains at flea markets. ( ấy thích săn tìm hàng giảm giácác chợ trời.)
  • Snap up a bargain: chớp lấy một món hời.

    • He snapped up a bargain on a designer handbag. (Anh ấy đã chớp lấy một món hời trên một chiếc túi xách hàng hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • A steal: một món hời, giá rẻ bất ngờ.

    • This laptop was a steal at half the original price. (Chiếc máy tính xách tay này một món hời với giá chỉ bằng một nửa giá gốc.)
  • Money's worth: giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra.

    • As a bargain hunter, she always gets her money's worth. ( một người săn hàng giảm giá, ấy luôn nhận được giá trị xứng đáng với số tiền mình bỏ ra.)